Giảm 10%
Đơn từ 2.000 NT$
國泰世華蝦皮聯名卡(新戶)|全球商品
Đối tượng:國泰世華蝦皮聯名卡(新戶)
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
17 ưu đãi
Đang hiển thị nguyên văn Ưu đãi chưa có bản dịch đã kiểm tra sẽ hiển thị tên và điều kiện bằng nguyên văn tiếng Trung phồn thể. Mức giảm, thời hạn và mã giống với nguyên văn.
Giảm 10%
Đơn từ 2.000 NT$
Đối tượng:國泰世華蝦皮聯名卡(新戶)
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 180 NT$
Đơn từ 2.200 NT$
Đối tượng:國泰世華蝦皮聯名卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 240 NT$
Đơn từ 3.000 NT$
Đối tượng:國泰世華 CUBE 卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 600 NT$
Đơn từ 6.000 NT$
Đối tượng:國泰世華 CUBE 卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 100 NT$
Đơn từ 1.200 NT$
Đối tượng:富邦悍勇卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 25%
Đơn từ 1.000 NT$
Đối tượng:富邦悍勇卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 245 NT$
Đơn từ 3.500 NT$
Đối tượng:街口支付
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 350 NT$
Đơn từ 3.500 NT$
Đối tượng:街口支付(新戶)
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 10%
Giảm tối đa 1.000 NT$
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 12%
Đối tượng:全支付
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 530 NT$
Đơn từ 6.500 NT$
Đối tượng:台新 Richart 卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 12%
Giảm tối đa 1.000 NT$
Đối tượng:玉山銀行卡友
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 15%
Giảm tối đa 400 NT$
Đối tượng:第一銀行卡友
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 15%
Giảm tối đa 250 NT$
Đối tượng:聯邦銀行卡友
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 5%
Giảm tối đa 200 NT$
Đối tượng:KKday 舊客
Thời hạnĐến hết 31 tháng 12, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 8%
Giảm tối đa 300 NT$
Đối tượng:KKday 新客
Thời hạnĐến hết 31 tháng 12, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 10%
Giảm tối đa 400 NT$
Đối tượng:彰化銀行全卡
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 12, 2026 (giờ Đài Loan)