Giảm 160 NT$
Đơn từ 2.500 NT$
星展饗樂生活卡|日本鐵路
Đối tượng:星展饗樂生活卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
17 ưu đãi
Đang hiển thị nguyên văn Ưu đãi chưa có bản dịch đã kiểm tra sẽ hiển thị tên và điều kiện bằng nguyên văn tiếng Trung phồn thể. Mức giảm, thời hạn và mã giống với nguyên văn.
Giảm 160 NT$
Đơn từ 2.500 NT$
Đối tượng:星展饗樂生活卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 100 NT$
Đơn từ 1.200 NT$
Đối tượng:富邦悍勇卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 7%
Đơn từ 1.500 NT$
Đối tượng:富邦 J 卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 160 NT$
Đơn từ 2.500 NT$
Đối tượng:JCB 晶緻卡/極致卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 1.200 NT$
Đơn từ 10.000 NT$
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 10%
Giảm tối đa 1.000 NT$
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 300 NT$
Đơn từ 2.500 NT$
Đối tượng:將來銀行將將卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 6%
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 25%
Giảm tối đa 200 NT$
Đối tượng:富邦 J 卡
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 100 NT$
Đơn từ 1.000 NT$
Đối tượng:中華郵政 VISA 金融卡
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 15%
Giảm tối đa 250 NT$
Đối tượng:聯邦銀行卡友
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 1.000 NT$
Đơn từ 40.000 NT$
Thời hạn12 tháng 10, 2026 – 13 tháng 11, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 7%
Đối tượng:KKday 新戶
Thời hạnĐến hết 31 tháng 12, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 5%
Giảm tối đa 150 NT$
Thời hạnĐến hết 31 tháng 12, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 6%
Giảm tối đa 150 NT$
Thời hạnĐến hết 31 tháng 12, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 5%
Đơn từ 2.200 NT$
Thời hạnĐến hết 31 tháng 12, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 12%
Giảm tối đa 300 NT$
Đối tượng:玉山銀行全卡
Thời hạn15 tháng 7, 2026 – 31 tháng 12, 2026 (giờ Đài Loan)