Giảm 333 NT$
Đơn từ 4.000 NT$
玉山銀行卡友|全站商品(週三卡友日)
Đối tượng:玉山銀行卡友
Thời hạnChỉ ngày 28 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
77 ưu đãi
Đang hiển thị nguyên văn Ưu đãi chưa có bản dịch đã kiểm tra sẽ hiển thị tên và điều kiện bằng nguyên văn tiếng Trung phồn thể. Mức giảm, thời hạn và mã giống với nguyên văn.
Giảm 333 NT$
Đơn từ 4.000 NT$
Đối tượng:玉山銀行卡友
Thời hạnChỉ ngày 28 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 200 NT$
Đơn từ 2.000 NT$
Đối tượng:JCB 晶緻卡/極致卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 15%
Giảm tối đa 80 NT$
Đối tượng:AFTEE
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 10%
Đơn từ 2.000 NT$
Đối tượng:國泰世華蝦皮聯名卡(新戶)
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 180 NT$
Đơn từ 2.200 NT$
Đối tượng:國泰世華蝦皮聯名卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 20%
Đơn từ 1.000 NT$
Giảm tối đa 350 NT$
Đối tượng:國泰世華蝦皮聯名卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 240 NT$
Đơn từ 3.000 NT$
Đối tượng:國泰世華 CUBE 卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 600 NT$
Đơn từ 6.000 NT$
Đối tượng:國泰世華 CUBE 卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 15%
Giảm tối đa 120 NT$
Đối tượng:國泰世華 CUBE 卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 10%
Giảm tối đa 100 NT$
Đối tượng:國泰世華 CUBE 卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 350 NT$
Đơn từ 2.100 NT$
Đối tượng:國泰世華 CUBE 卡(新戶)
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 25%
Đối tượng:星展饗樂生活卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 160 NT$
Đơn từ 2.500 NT$
Đối tượng:星展饗樂生活卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 50%
Đối tượng:星展饗樂生活卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
最高8折
Đối tượng:星展饗樂生活卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 320 NT$
Đơn từ 3.000 NT$
Đối tượng:富邦悍勇卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 100 NT$
Đơn từ 1.200 NT$
Đối tượng:富邦悍勇卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
買1送1
Đối tượng:富邦悍勇卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 300 NT$
Đơn từ 3.000 NT$
Đối tượng:富邦悍勇卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
買1送1
Đối tượng:富邦悍勇卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 25%
Đơn từ 1.000 NT$
Đối tượng:富邦悍勇卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 450 NT$
Đơn từ 1.500 NT$
Đối tượng:富邦悍勇卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 1.000 NT$
Đối tượng:富邦 J 卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 1.200 NT$
Đối tượng:富邦 J 卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 7%
Đơn từ 1.500 NT$
Đối tượng:富邦 J 卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 280 NT$
Đơn từ 2.500 NT$
Đối tượng:富邦 J 卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 160 NT$
Đơn từ 2.500 NT$
Đối tượng:JCB 晶緻卡/極致卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 245 NT$
Đơn từ 3.500 NT$
Đối tượng:街口支付
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 350 NT$
Đơn từ 3.500 NT$
Đối tượng:街口支付(新戶)
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 150 NT$
Đơn từ 2.500 NT$
Đối tượng:街口支付
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 300 NT$
Đơn từ 2.500 NT$
Đối tượng:將來銀行將將卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 600 NT$
Đơn từ 3.500 NT$
Đối tượng:將來銀行將將卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 20%
Giảm tối đa 150 NT$
Đối tượng:將來銀行將將卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 12%
Đối tượng:全支付
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 530 NT$
Đơn từ 6.500 NT$
Đối tượng:台新 Richart 卡
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 300 NT$
Đơn từ 1.800 NT$
Đối tượng:台新 Richart 卡(新戶)
Thời hạnĐến hết 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 5%
Đối tượng:AFTEE
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 10%
Đơn từ 1.000 NT$
Giảm tối đa 150 NT$
Đối tượng:彰化銀行卡友
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 5%
Đối tượng:彰化銀行卡友
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 5%
Đối tượng:中國信託華航聯名卡
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Hoàn 10%
Đối tượng:中國信託 LINE Pay 卡
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 5%
Đối tượng:國泰世華銀行卡友
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 12%
Giảm tối đa 150 NT$
Đối tượng:國泰世華卡友(秋日遊)
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 450 NT$
Đơn từ 3.000 NT$
Đối tượng:星展銀行卡友
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 5%
Đối tượng:星展銀行卡友
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 5%
Đối tượng:玉山銀行卡友
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 12%
Giảm tối đa 1.000 NT$
Đối tượng:玉山銀行卡友
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 6%
Đơn từ 3.000 NT$
Giảm tối đa 400 NT$
Đối tượng:玉山國旅卡
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 15%
Giảm tối đa 600 NT$
Đối tượng:玉山國旅卡
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 10%
Giảm tối đa 1.000 NT$
Đối tượng:玉山銀行卡友
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 5%
Đối tượng:第一銀行卡友
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 15%
Giảm tối đa 400 NT$
Đối tượng:第一銀行卡友
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 400 NT$
Đơn từ 5.000 NT$
Đối tượng:華南銀行全卡
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 5%
Đối tượng:華南銀行卡友
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 5%
Đối tượng:富邦 J 卡
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 10%
Giảm tối đa 500 NT$
Đối tượng:富邦 J 卡
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 25%
Giảm tối đa 200 NT$
Đối tượng:富邦 J 卡
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 5%
Đối tượng:街口支付
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 200 NT$
Đơn từ 2.000 NT$
Đối tượng:JCB 卡友
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 100 NT$
Đơn từ 1.000 NT$
Đối tượng:中華郵政 VISA 金融卡
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 5%
Đối tượng:聯邦銀行卡友
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 15%
Giảm tối đa 250 NT$
Đối tượng:聯邦銀行卡友
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 8%
Đối tượng:Visa 卡友
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 10, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 500 NT$
Đơn từ 50.000 NT$
Đối tượng:中國信託銀行合作折扣碼(付款卡別條件以雄獅官網為準)
Thời hạn12 tháng 10, 2026 – 9 tháng 11, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 500 NT$
Đơn từ 50.000 NT$
Đối tượng:玉山銀行合作折扣碼(付款卡別條件以雄獅官網為準)
Thời hạn12 tháng 10, 2026 – 9 tháng 11, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 500 NT$
Đơn từ 30.000 NT$
Đối tượng:全支付合作折扣碼(付款條件以雄獅官網為準)
Thời hạn12 tháng 10, 2026 – 9 tháng 11, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 10%
Giảm tối đa 400 NT$
Đối tượng:彰化銀行全卡
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 12, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 20%
Giảm tối đa 1.000 NT$
Đối tượng:中國信託華航聯名卡鼎尊無限卡
Thời hạn1 tháng 7, 2026 – 31 tháng 12, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 15%
Giảm tối đa 700 NT$
Đối tượng:中國信託華航聯名卡璀璨無限卡
Thời hạn1 tháng 7, 2026 – 31 tháng 12, 2026 (giờ Đài Loan)
Hoàn 4%
Đối tượng:中國信託 LINE Pay 卡
Thời hạn1 tháng 4, 2026 – 31 tháng 12, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 12%
Giảm tối đa 300 NT$
Đối tượng:玉山銀行全卡
Thời hạn15 tháng 7, 2026 – 31 tháng 12, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 25%
Giảm tối đa 1.500 NT$
Đối tượng:國泰世華長榮航空聯名卡(極致)無限卡
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 12, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 15%
Giảm tối đa 500 NT$
Đối tượng:國泰世華長榮航空聯名卡(極致)御璽卡
Thời hạn1 tháng 10, 2026 – 31 tháng 12, 2026 (giờ Đài Loan)
Giảm 15%
Giảm tối đa 250 NT$
Đối tượng:中國信託萬豪旅享家聯名卡無限卡
Thời hạn16 tháng 9, 2026 – 30 tháng 6, 2027 (giờ Đài Loan)
Giảm 15%
Giảm tối đa 250 NT$
Đối tượng:中國信託萬豪旅享家聯名卡無限卡
Thời hạn16 tháng 9, 2026 – 30 tháng 6, 2027 (giờ Đài Loan)
Giảm 25%
Giảm tối đa 450 NT$
Đối tượng:中國信託萬豪旅享家聯名卡鼎尊無限卡
Thời hạn16 tháng 9, 2026 – 30 tháng 6, 2027 (giờ Đài Loan)
Giảm 25%
Giảm tối đa 450 NT$
Đối tượng:中國信託萬豪旅享家聯名卡鼎尊無限卡
Thời hạn16 tháng 9, 2026 – 30 tháng 6, 2027 (giờ Đài Loan)